mediterranean fruit fly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ruồi đục quả Địa Trung Hải: "mediterranean fruit fly" là một loài ruồi nhỏ, có màu đen và trắng, gây hại cho các loại trái cây họ cam quýt và các loại trái cây khác. Loài ruồi này đẻ trứng vào bên trong quả, và khi trứng nở, ấu trùng sẽ phát triển bên trong quả, làm hỏng quả.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi đục quả Địa Trung Hải là một loài gây hại chính ở nhiều vùng nông nghiệp.)
- (Nông dân sử dụng bẫy để kiểm soát số lượng ruồi đục quả Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"infestation of the mediterranean fruit fly": sự xâm nhiễm của ruồi đục quả Địa Trung Hải.
- The infestation of the mediterranean fruit fly caused significant damage to the citrus crop. (Sự xâm nhiễm của ruồi đục quả Địa Trung Hải đã gây thiệt hại đáng kể cho vụ mùa cam quýt.)
"to eradicate the mediterranean fruit fly": tiêu diệt hoàn toàn ruồi đục quả Địa Trung Hải.
- The government launched a program to eradicate the mediterranean fruit fly from the region. (Chính phủ đã khởi động một chương trình để tiêu diệt hoàn toàn ruồi đục quả Địa Trung Hải khỏi khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruit fly (n): ruồi giấm, ruồi đục quả (một nhóm ruồi nhỏ thường gây hại cho trái cây).
- The fruit fly is a common pest in home gardens. (Ruồi giấm là một loài gây hại phổ biến trong vườn nhà.)
- Mediterranean (adj): thuộc về Địa Trung Hải.
- The Mediterranean climate is ideal for growing olives. (Khí hậu Địa Trung Hải rất lý tưởng để trồng ô liu.)
Từ đồng nghĩa
- Pest: loài gây hại (dùng chung cho các loài côn trùng hoặc sinh vật gây thiệt hại mùa màng).
- The mediterranean fruit fly is a serious pest for citrus farmers. (Ruồi đục quả Địa Trung Hải là một loài gây hại nghiêm trọng cho người trồng cam quýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To infest: xâm nhiễm, phá hoại (một khu vực hoặc cây trồng).
- The orchard was infested with the mediterranean fruit fly. (Vườn cây ăn quả đã bị xâm nhiễm bởi ruồi đục quả Địa Trung Hải.)
- To hatch: nở (trứng).
- The eggs of the mediterranean fruit fly hatch inside the fruit. (Trứng của ruồi đục quả Địa Trung Hải nở bên trong quả.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mediterranean fruit fly".